披羅戴翠 pī luó dài cuì · phi la đái thúy Hán Việt: phi la đái thúy · Pinyin: pī luó dài cuì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 羅 (la) + 戴 (đái) + 翠 (thúy)Pinyinpī luó dài cuìHán Việtphi la đái thúyCấu tạo披 + 羅 + 戴 + 翠 · phi + la + đái + thúy nghĩa thành phần: phi + la + đái + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣饰华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣饰华丽。