披肝掛膽 pī gān guà dǎn · phi can quải đảm Hán Việt: phi can quải đảm · Pinyin: pī gān guà dǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 肝 (can) + 掛 (quải) + 膽 (đảm)Pinyinpī gān guà dǎnHán Việtphi can quải đảmCấu tạo披 + 肝 + 掛 + 膽 · phi + can + quải + đảm nghĩa thành phần: phi + can + quải + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容对人对事极尽忠诚,毫无保留。