披肝瀝血

pī gān lì xuè phi can lịch huyết

Hán Việt: phi can lịch huyết · Pinyin: pī gān lì xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (can) + (lịch) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻竭尽忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻竭尽忠诚。