披肝糜胃 pī gān mí wèi · phi can mi vị Hán Việt: phi can mi vị · Pinyin: pī gān mí wèi Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 肝 (can) + 糜 (mi) + 胃 (vị)Pinyinpī gān mí wèiHán Việtphi can mi vịCấu tạo披 + 肝 + 糜 + 胃 · phi + can + mi + vị nghĩa thành phần: phi + can + mi + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜:烂。忠诚不贰,甘作任何牺牲。