披荊執銳 phi kinh chấp duệ Hán Việt: phi kinh chấp duệ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 荊 (kinh) + 執 (chấp) + 銳 (duệ)Hán Việtphi kinh chấp duệCấu tạo披 + 荊 + 執 + 銳 · phi + kinh + chấp + duệ nghĩa thành phần: phi + kinh + chấp + duệ Nghĩa EngCihui 披荊執銳 ījīngzhíruì f.e. battle one's way along a new road