披袍擐甲

pī páo huàn jiǎ

Pinyin: pī páo huàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bào) + + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披:穿;擐:套。穿上战袍,套上铠甲。指做好战斗准备。