披裘帶索 pī qiú dài suǒ · phi cừu đái tác Hán Việt: phi cừu đái tác · Pinyin: pī qiú dài suǒ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 裘 (cừu) + 帶 (đái) + 索 (tác)Pinyinpī qiú dài suǒHán Việtphi cừu đái tácCấu tạo披 + 裘 + 帶 + 索 · phi + cừu + đái + tác nghĩa thành phần: phi + cừu + đái + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣着粗陋。