披襟散發

pī jīn sàn fà phi khâm tán phát

Hán Việt: phi khâm tán phát · Pinyin: pī jīn sàn fà

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khâm) + (tán) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敞开衣襟,蓬松着头发。形容不修边幅的的悠闲神态。