披襟散发 pī jīn sàn fà·phi khâm tán phát Hán Việt: phi khâm tán phát · Pinyin: pī jīn sàn fà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 敞开衣襟,蓬松着头发。形容不修边幅的的悠闲神态。 Cấu tạo: 披 (phi) + 襟 (khâm) + 散 (tán) + 發 (phát)Pinyinpī jīn sàn fàHán Việtphi khâm tán phátCấu tạo披 + 襟 + 散 + 發 · phi + khâm + tán + phát nghĩa thành phần: phi + khâm + tán + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敞开衣襟,蓬松着头发。形容不修边幅的的悠闲神态。 Từ liên quan Gần nghĩa散发出 · 散发气味的 · 散发的讲义 · 散发臭气的 · 散发披襟 · 披襟解带 · 散发抽簪 · 披襟解帶