披襟解帶 pī jīn jiě dài·phi khâm giải đái Hán Việt: phi khâm giải đái · Pinyin: pī jīn jiě dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻敞开胸怀,心地坦白。 Cấu tạo: 披 (phi) + 襟 (khâm) + 解 (giải) + 帶 (đái)Pinyinpī jīn jiě dàiHán Việtphi khâm giải đáiCấu tạo披 + 襟 + 解 + 帶 · phi + khâm + giải + đái nghĩa thành phần: phi + khâm + giải + đái Từ liên quan Gần nghĩa披襟散发 · 解带宽衣