披霜帶露 pī shuāng dài lù · phi sương đái lộ Hán Việt: phi sương đái lộ · Pinyin: pī shuāng dài lù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 霜 (sương) + 帶 (đái) + 露 (lộ)Pinyinpī shuāng dài lùHán Việtphi sương đái lộCấu tạo披 + 霜 + 帶 + 露 · phi + sương + đái + lộ nghĩa thành phần: phi + sương + đái + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身披寒霜,头顶寒露。形容星夜兼程赶路