披露某事 phi lộ mỗ sự Hán Việt: phi lộ mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 露 (lộ) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtphi lộ mỗ sựCấu tạo披 + 露 + 某 + 事 · phi + lộ + mỗ + sự nghĩa thành phần: phi + lộ + mỗ + sự Nghĩa EngCihui throw daylight on sth