披露肝膽

pī lù gān dǎn phi lộ can đảm

Hán Việt: phi lộ can đảm · Pinyin: pī lù gān dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lộ) + (can) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指竭诚相告或竭尽忠诚。

Eng

  • Cihui 披露肝膽 īlù gāndǎn v.o. open up one's heart; be openhearted