披露肝膽
phi lộ can đảm
Hán Việt: phi lộ can đảm · Pinyin: pī lù gān dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表忠誠相待。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「臣生長草野,不曉禁忌,披露肝膽,書不擇言。」也作「披瀝肝膽」。
Eng
- Cihui 披露肝膽 īlù gāndǎn v.o. open up one's heart; be openhearted