披頭蓋腦 pī tóu gài nǎo · phi đầu cái não Hán Việt: phi đầu cái não · Pinyin: pī tóu gài nǎo Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 腦 (não)Pinyinpī tóu gài nǎoHán Việtphi đầu cái nãoCấu tạo披 + 頭 + 蓋 + 腦 · phi + đầu + cái + não nghĩa thành phần: phi + đầu + cái + não