披髮纓冠

pī fā yīng guàn phi phát anh quan

Hán Việt: phi phát anh quan · Pinyin: pī fā yīng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (phát) + (anh) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容匆忙急迫的樣子。《石點頭.卷一二.侯官縣烈女殲仇》:「熟知姊婿熱腸俠骨,有古烈士風,取乞奮披髮纓冠之誼,飛舸入郡。」也作「被髮纓冠」。