披麻帶索 pī má dài suǒ · phi ma đái tác Hán Việt: phi ma đái tác · Pinyin: pī má dài suǒ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 麻 (ma) + 帶 (đái) + 索 (tác)Pinyinpī má dài suǒHán Việtphi ma đái tácCấu tạo披 + 麻 + 帶 + 索 · phi + ma + đái + tác nghĩa thành phần: phi + ma + đái + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹披麻带孝。指服重孝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹披麻带孝。