披麻蒙灰 phi ma mông hôi Hán Việt: phi ma mông hôi Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 麻 (ma) + 蒙 (mông) + 灰 (hôi)Hán Việtphi ma mông hôiCấu tạo披 + 麻 + 蒙 + 灰 · phi + ma + mông + hôi nghĩa thành phần: phi + ma + mông + hôi Nghĩa EngCihui 披麻蒙灰 īmáménghuī f.e. repent in sackcloth and ashes