披麻蒙灰

phi ma mông hôi

Hán Việt: phi ma mông hôi

Tổng quan

Cấu tạo: 披 (phi) + 麻 (ma) + 蒙 (mông) + 灰 (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối lỗi
  • Biên soạn repent in sackcloth and ashes

Eng

  • Cihui 披麻蒙灰 īmáménghuī f.e. repent in sackcloth and ashes

Từ liên quan

Gần nghĩa

披麻带孝 · 披麻救火 · 披麻戴孝 · 披麻带索 · 披麻帶索 · 披麻拷