抬頭一看

sĩ đầu nhất khán

Hán Việt: sĩ đầu nhất khán

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đầu) + (nhất) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抬頭一看 áitóu yī kàn v.p. look up