抬头一看 sĩ đầu nhất khán Hán Việt: sĩ đầu nhất khán Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 看 (khán)Hán Việtsĩ đầu nhất khánTừ loạiđộngCấu tạo抬 + 頭 + 一 + 看 · sĩ + đầu + nhất + khán nghĩa thành phần: sĩ + đầu + nhất + khán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngước nhìnBiên soạn v.p. look upEngCihui 抬頭一看 áitóu yī kàn v.p. look up Từ liên quan Gần nghĩa一看见 · 抬头纹 · 一看二帮 · 一看就懂 · 抬头挺胸 · 抬头支票 · 抬头见喜 · 一看到这个