抬头支票 sĩ đầu chi phiếu Hán Việt: sĩ đầu chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 頭 (đầu) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtsĩ đầu chi phiếuTừ loạidanhCấu tạo抬 + 頭 + 支 + 票 · sĩ + đầu + chi + phiếu nghĩa thành phần: sĩ + đầu + chi + phiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 séc đích danhBiên soạn order checkEngCihui 抬頭支票 áitóu zhīpiào n. order checkTần suất từ n. order check Từ liên quan Gần nghĩa支票存根 · 抬头纹 · 支票簿 · 抬头一看 · 抬头挺胸 · 抬头见喜 · 支票兑取 · 支票帐户