抬頭支票

sĩ đầu chi phiếu

Hán Việt: sĩ đầu chi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đầu) + (chi) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抬頭支票 áitóu zhīpiào n. order check