抬手動腳

tái shǒu dòng jiǎo sĩ thủ động cước

Hán Việt: sĩ thủ động cước · Pinyin: tái shǒu dòng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (thủ) + (động) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一抬手,一动脚。也指打人。

Eng

  • Cihui 抬手動腳 áishǒudòngjiǎo f.e. personal behavior/bearing/manner