抬起頭來 sĩ khởi đầu lai Hán Việt: sĩ khởi đầu lai Tổng quan ngẩng đầu lên Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 起 (khởi) + 頭 (đầu) + 來 (lai)Hán Việtsĩ khởi đầu laiCấu tạo抬 + 起 + 頭 + 來 · sĩ + khởi + đầu + lai nghĩa thành phần: sĩ + khởi + đầu + lai Nghĩa ViệtCihui ngẩng đầu lênEngCihui 抬起頭來 áiqǐ tóu lái v.p. raise one's head