抱一爲式 bào yī wéi shì · bão nhất vi thức Hán Việt: bão nhất vi thức · Pinyin: bào yī wéi shì Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 一 (nhất) + 爲 (vi) + 式 (thức)Pinyinbào yī wéi shìHán Việtbão nhất vi thứcCấu tạo抱 + 一 + 爲 + 式 · bão + nhất + vi + thức nghĩa thành phần: bão + nhất + vi + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱:持,守;式:榜样,规范。指不贪多,不外求,把守一作为天下人的榜样。