抱樂觀態度 bão nhạc quan thái độ Hán Việt: bão nhạc quan thái độ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtbão nhạc quan thái độCấu tạo抱 + 樂 + 觀 + 態 + 度 · bão + nhạc + quan + thái + độ nghĩa thành phần: bão + nhạc + quan + thái + độ Nghĩa EngCihui see everything through rose-coloured spectacles