抱令守律

bào lìng shǒu lǜ bão lệnh thủ luật

Hán Việt: bão lệnh thủ luật · Pinyin: bào lìng shǒu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (lệnh) + (thủ) + (luật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固守法令規則,不知變通。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「但知抱令守律,早刑晚捨,便云我能平獄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死守着律令,不知变通。