抱住不放

bão trụ bất phóng

Hán Việt: bão trụ bất phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (trụ) + (bất) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抱住不放 àozhù bù fàng v.p. stick to; not let go