抱儿当户 bão nhân đương hộ Hán Việt: bão nhân đương hộ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 儿 (nhân) + 当 (đương) + 户 (hộ)Hán Việtbão nhân đương hộCấu tạo抱 + 儿 + 当 + 户 · bão + nhân + đương + hộ nghĩa thành phần: bão + nhân + đương + hộ