抱關之怨 bào guān zhī yuàn · bão quan chi oán Hán Việt: bão quan chi oán · Pinyin: bào guān zhī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 關 (quan) + 之 (chi) + 怨 (oán)Pinyinbào guān zhī yuànHán Việtbão quan chi oánCấu tạo抱 + 關 + 之 + 怨 · bão + quan + chi + oán nghĩa thành phần: bão + quan + chi + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱关:守门人。指职位低微俸禄少的官吏的牢骚。