抱關守柝 bào guān shǒu tuò · bão quan thủ thác Hán Việt: bão quan thủ thác · Pinyin: bào guān shǒu tuò Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 關 (quan) + 守 (thủ) + 柝 (thác)Pinyinbào guān shǒu tuòHán Việtbão quan thủ thácCấu tạo抱 + 關 + 守 + 柝 · bão + quan + thủ + thác nghĩa thành phần: bão + quan + thủ + thác