抱關執籥

bào guān zhí yuè bão quan chấp thược

Hán Việt: bão quan chấp thược · Pinyin: bào guān zhí yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (quan) + (chấp) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持门闩,拿钥匙。指监门小吏的职务。