抱在一起 bão tại nhất khởi Hán Việt: bão tại nhất khởi Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Hán Việtbão tại nhất khởiCấu tạo抱 + 在 + 一 + 起 · bão + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: bão + tại + nhất + khởi Nghĩa EngCihui 抱在一起 ào zài yīqǐ v.p. <coll.> band together