抱頭縮項

bào tóu suō xiàng bão đầu súc hạng

Hán Việt: bão đầu súc hạng · Pinyin: bào tóu suō xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (đầu) + (súc) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱着头,缩着脖子。形容退败畏缩,不敢向前。