抱子弄孫

bào zǐ nòng sūn bão tử lộng tôn

Hán Việt: bão tử lộng tôn · Pinyin: bào zǐ nòng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (tử) + (lộng) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄:逗弄。意谓抱弄子孙,安享快乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 弄逗弄。意谓抱弄子孙,安享快乐。

Eng

  • Cihui 抱子弄孫 àozǐnòngsūn f.e. enjoy being with one's offspring