抱子甘藍

bào zǐ gān lán bão tử cam lam

Hán Việt: bão tử cam lam · Pinyin: bào zǐ gān lán

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (tử) + (cam) + (lam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抱子甘藍 àozǐgānlán n. baby cabbages