抱寶懷珍

bào bǎo huái zhēn bão bảo hoài trân

Hán Việt: bão bảo hoài trân · Pinyin: bào bǎo huái zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (bảo) + (hoài) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀:藏有。比喻人有美好的品德和才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 怀藏有。比喻人具有美好的品德、才能。