抱寶懷珍

bào bǎo huái zhēn bão bảo hoài trân

Hán Việt: bão bảo hoài trân · Pinyin: bào bǎo huái zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (bảo) + (hoài) + (trân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抱著寶物,懷著珍珠。比喻人具有美德、才能。漢.蔡邕〈陳寔碑〉:「於皇先生,抱寶懷珍,如何昊穹,既喪斯文,微言圮絕。」