抱屈含冤 bào qū hán yuān · bão khuất hàm oan Hán Việt: bão khuất hàm oan · Pinyin: bào qū hán yuān Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 屈 (khuất) + 含 (hàm) + 冤 (oan)Pinyinbào qū hán yuānHán Việtbão khuất hàm oanCấu tạo抱 + 屈 + 含 + 冤 · bão + khuất + hàm + oan nghĩa thành phần: bão + khuất + hàm + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱屈:受委屈。形容人遭受冤屈。