抱屈銜冤 bào qū xián yuān · bão khuất hàm oan Hán Việt: bão khuất hàm oan · Pinyin: bào qū xián yuān Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 屈 (khuất) + 銜 (hàm) + 冤 (oan)Pinyinbào qū xián yuānHán Việtbão khuất hàm oanCấu tạo抱 + 屈 + 銜 + 冤 · bão + khuất + hàm + oan nghĩa thành phần: bão + khuất + hàm + oan