抱德煬和 bào dé yáng hé · bão đức dương hòa Hán Việt: bão đức dương hòa · Pinyin: bào dé yáng hé Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 德 (đức) + 煬 (dương) + 和 (hòa)Pinyinbào dé yáng héHán Việtbão đức dương hòaCấu tạo抱 + 德 + 煬 + 和 · bão + đức + dương + hòa nghĩa thành phần: bão + đức + dương + hòa Nghĩa EngCihui 抱德煬和 àodéyánghé f.e. stick to virtue and kindness