抱怨地说

bão oán địa thuyết

Hán Việt: bão oán địa thuyết

Tổng quan

sự thì thầm; tiếng thì thầm, sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu, nói khẽ, nói thầm, nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu

Cấu tạo: 抱 (bão) + 怨 (oán) + 地 (địa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẩm bẩm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mutter

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱怨雪耻 · 抱怨的人 · 抱怨说