抱怨的人

bào yuàn de rénbão oán đích nhân

Hán Việt: bão oán đích nhân · Pinyin: bào yuàn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 抱 (bão) + 怨 (oán) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phàn nàn

Đức

  • Handedict Beschwerdeführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱怨地说 · 抱怨雪耻 · 抱怨说