抱愚守迷 bào yú shǒu mí · bão ngu thủ mê Hán Việt: bão ngu thủ mê · Pinyin: bào yú shǒu mí Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 愚 (ngu) + 守 (thủ) + 迷 (mê)Pinyinbào yú shǒu míHán Việtbão ngu thủ mêCấu tạo抱 + 愚 + 守 + 迷 · bão + ngu + thủ + mê nghĩa thành phần: bão + ngu + thủ + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱、守:守住不放,引申为坚持;愚:愚昧;迷:沉迷。指固守己见。