抱成一團

bào chéng yī tuán bão thành nhất đoàn

Hán Việt: bão thành nhất đoàn · Pinyin: bào chéng yī tuán

Tổng quan

đoàn kết lại | cấu kết | gắn bó với nhau

Cấu tạo: (bão) + (thành) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn kết lại | cấu kết | gắn bó với nhau

Eng

  • CC-CEDICT to band together|to gang up|to stick together
  • Cihui 抱成一團 àochéngyītuán f.e. stick together; be close