抱有成見 bão hữu thành kiến Hán Việt: bão hữu thành kiến Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 有 (hữu) + 成 (thành) + 見 (kiến)Hán Việtbão hữu thành kiếnCấu tạo抱 + 有 + 成 + 見 · bão + hữu + thành + kiến nghĩa thành phần: bão + hữu + thành + kiến Nghĩa EngCihui 抱有成見 àoyǒuchéngjiàn f.e. harbor prejudice