抱朴寡慾 bào pǔ guǎ yù · bão phác quả dục Hán Việt: bão phác quả dục · Pinyin: bào pǔ guǎ yù Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 朴 (phác) + 寡 (quả) + 慾 (dục)Pinyinbào pǔ guǎ yùHán Việtbão phác quả dụcCấu tạo抱 + 朴 + 寡 + 慾 · bão + phác + quả + dục nghĩa thành phần: bão + phác + quả + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱:保;朴:朴素;寡:少。守其本真,不为物欲所诱惑。