抱枝拾葉 bào zhī shí yè · bão chi thập diệp Hán Việt: bão chi thập diệp · Pinyin: bào zhī shí yè Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 枝 (chi) + 拾 (thập) + 葉 (diệp)Pinyinbào zhī shí yèHán Việtbão chi thập diệpCấu tạo抱 + 枝 + 拾 + 葉 · bão + chi + thập + diệp nghĩa thành phần: bão + chi + thập + diệp