抱柱之信 bào zhù zhī xìn · bão trụ chi tín Hán Việt: bão trụ chi tín · Pinyin: bào zhù zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 柱 (trụ) + 之 (chi) + 信 (tín)Pinyinbào zhù zhī xìnHán Việtbão trụ chi tínCấu tạo抱 + 柱 + 之 + 信 · bão + trụ + chi + tín nghĩa thành phần: bão + trụ + chi + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以表示坚守信约。