抱柱含謗 bào zhù hán bàng · bão trụ hàm báng Hán Việt: bão trụ hàm báng · Pinyin: bào zhù hán bàng Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 柱 (trụ) + 含 (hàm) + 謗 (báng)Pinyinbào zhù hán bàngHán Việtbão trụ hàm bángCấu tạo抱 + 柱 + 含 + 謗 · bão + trụ + hàm + báng nghĩa thành phần: bão + trụ + hàm + báng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抱柱:比喻坚守信约。坚守信约却遭到诽谤。