抱殘守闕
bão tàn thủ khuyết
Hán Việt: bão tàn thủ khuyết · Pinyin: bào cán shǒu quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①守着残缺的东西不放。形容思想保守,不接受新事物。②谓笃守古学古道。③喻在条件很差的情况下坚持着做。
Hán Việt: bão tàn thủ khuyết · Pinyin: bào cán shǒu quē