抱火寢薪 bào huǒ qǐn xīn · bão hỏa tẩm tân Hán Việt: bão hỏa tẩm tân · Pinyin: bào huǒ qǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 火 (hỏa) + 寢 (tẩm) + 薪 (tân)Pinyinbào huǒ qǐn xīnHán Việtbão hỏa tẩm tânCấu tạo抱 + 火 + 寢 + 薪 · bão + hỏa + tẩm + tân nghĩa thành phần: bão + hỏa + tẩm + tân