抱玉握珠 bào yù wò zhū · bão ngọc ác châu Hán Việt: bão ngọc ác châu · Pinyin: bào yù wò zhū Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 玉 (ngọc) + 握 (ác) + 珠 (châu)Pinyinbào yù wò zhūHán Việtbão ngọc ác châuCấu tạo抱 + 玉 + 握 + 珠 · bão + ngọc + ác + châu nghĩa thành phần: bão + ngọc + ác + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻满腹经纶,富有才学。